
Giá:
Giá chưa bao gồm thuế GTGT.
Bảo hành:
Vui lòng liên hệ để được hỗ trợ giá tốt nhất!
Thông tin chi tiết sản phẩm
| Thông tin cơ bản | |
| Hãng sản xuất | Apple |
| • GSM900 • GSM850 • GSM1800 • GSM1900 • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 |
|
| Kiểu dáng | Kiểu thẳng |
| Màn hình | |
| Màn hình | 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng) |
| Kích thước màn hình | 3.5inch |
| Độ phân giải màn hình | 640 x 960 pixels |
| CPU | |
| Số lượng Cores | Dual Core |
| Bộ vi xử lý | ARM Cortex A9 (1 GHz dual-core) |
| GPU | |
| Bộ xử lý đồ hoạ | PowerVR SGX543 MP2 |
| Bộ nhớ | |
| Bộ nhớ trong | 8/16/32/64GB |
| RAM | 512MB |
| OS | |
| Hệ điều hành | iOS 5 |
| Tính năng | |
| Sổ địa chỉ | Photocall , unlimited entries and fields |
| Nhật ký cuộc gọi | Practically unlimited |
| Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • iMessage |
| Kiểu chuông | • Nhạc chuông đa âm sắc • MP3 |
| Rung | có |
| Số sim | 1 Sim - |
| Loại thẻ nhớ tích hợp | • Không hỗ trợ |
| Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n • HSDPA, 5.8 Mbps • HSDPA, 14.4 Mbps |
| Kiểu kết nối | • USB |
| Camera | 8Megapixel |
| Tính năng | • Chỉnh sửa ảnh • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Hiển thị hình ảnh người gọi • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G |
| Tính năng khác | - Scratch-resistant oleophobic surface - Multi-touch input method - Accelerometer sensor for auto-rotate - Three-axis gyro sensor - Proximity sensor for auto turn-off - Wi-Fi hotspot - Camera: Touch focus, geo-tagging, face detection - Video: 1080p@30fps, LED video light, video stabilization, geo-tagging - MicroSIM card support only - Scratch-resistant glass back panel - Active noise cancellation with dedicated mic - Siri natural language commands and dictation - iCloud cloud service - Tweeter integration - Digital compass - Google Maps - Audio/video player and editor - Image editor - Voice command/dial - TV-out |
| Màu | • Đen |
| Pin | |
| Pin | Li-Ion 1420mAh |
| Thời gian đàm thoại | 14giờ |
| Thời gian chờ | 200giờ |
| Khác | |
| Trọng lượng | 140g |
| Kích thước | 115.2 x 58.6 x 9.3 mm |